on its way out
/ɔn ɪts weɪ aʊt/preposition phrase
- Hết thời trang rồi.Going out of fashion.
- Đang trong quá trình trở nên dư thừa hoặc lỗi thời.In the process of becoming redundant or obsolete.The incandescent light bulb is on its way out.Bóng đèn sợi đốt đang trên đường ra đi.
- Có khả năng bị phá vỡ trong thời gian tới.Likely to break in the near future.This phone is on its way out, it can barely hold a charge.Điện thoại này sắp ra mắt, nó hầu như không thể sạc được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on its way out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish